subscription warrant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng quyền đăng ký mua cổ phiếu: "subscription warrant" là một loại chứng khoán phái sinh, cho phép người nắm giữ có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua một số lượng cổ phiếu nhất định của công ty phát hành tại một mức giá xác định trước, trong một khoảng thời gian nhất định. Chứng quyền này thường có ngày hết hạn cụ thể, sau đó sẽ mất hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company issued subscription warrants to raise additional capital. (Công ty đã phát hành chứng quyền đăng ký mua cổ phiếu để huy động thêm vốn.)
- Investors can exercise their subscription warrants before the expiration date. (Các nhà đầu tư có thể thực hiện quyền mua cổ phiếu của họ trước ngày hết hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exercise a subscription warrant": thực hiện quyền mua cổ phiếu từ chứng quyền.
- He decided to exercise his subscription warrant when the stock price rose. (Anh ấy quyết định thực hiện quyền mua cổ phiếu từ chứng quyền khi giá cổ phiếu tăng.)
"subscription warrant expiration date": ngày hết hạn của chứng quyền.
- The subscription warrant expiration date is next Friday. (Ngày hết hạn của chứng quyền đăng ký mua cổ phiếu là thứ Sáu tuần sau.)
Biến thể và từ gần giống
Warrant (n): chứng quyền nói chung.
- A warrant gives the holder the right to buy shares at a fixed price. (Chứng quyền cho người nắm giữ quyền mua cổ phiếu ở mức giá cố định.)
Subscription right (n): quyền đăng ký mua cổ phiếu (thường dùng trong phát hành cổ phiếu ưu đãi).
- Shareholders received subscription rights to buy new shares. (Các cổ đông đã nhận được quyền đăng ký mua cổ phiếu mới.)
Từ đồng nghĩa
- Stock warrant: chứng quyền cổ phiếu.
- Equity warrant: chứng quyền vốn chủ sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "subscription warrant".
Thành ngữ liên quan
- "To have a warrant out": có lệnh bắt giữ (không liên quan trực tiếp đến tài chính).
- The police have a warrant out for his arrest. (Cảnh sát có lệnh bắt giữ anh ta.)
Lưu ý: Thành ngữ này không dùng trong ngữ cảnh "subscription warrant" mà là nghĩa khác của từ "warrant".